toss in
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Thêm vào một cách tình cờ hoặc bất ngờ trong cuộc trò chuyện: "toss in" có nghĩa là đưa ra một ý kiến, nhận xét hoặc câu nói một cách đột ngột, thường là không có kế hoạch trước, trong khi người khác đang nói.
- Thêm vào (một món hàng, một phần thưởng) như một phần của thỏa thuận hoặc gói dịch vụ: "toss in" cũng có thể chỉ việc cung cấp thêm một thứ gì đó miễn phí hoặc như một phần thưởng kèm theo.
Ví dụ sử dụng
Trong trò chuyện:
- She tossed in a joke during the serious meeting. (Cô ấy thêm một câu chuyện cười vào giữa cuộc họp nghiêm túc.)
- He tossed in a comment about the weather to lighten the mood. (Anh ấy thêm một nhận xét về thời tiết để làm bầu không khí nhẹ nhàng hơn.)
Trong thương lượng hoặc mua bán:
- The seller tossed in a free case with the phone. (Người bán thêm một ốp lưng miễn phí kèm theo điện thoại.)
- They tossed in a free dessert with the meal. (Họ thêm một món tráng miệng miễn phí kèm theo bữa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to toss in the towel": (thành ngữ) bỏ cuộc, đầu hàng. Lưu ý: đây là một cụm từ cố định, không phải nghĩa đen của "toss in".
- After hours of arguing, he finally tossed in the towel. (Sau nhiều giờ tranh luận, cuối cùng anh ấy đã bỏ cuộc.)
"to toss in one's lot with someone": (thành ngữ) chia sẻ số phận với ai đó, đồng hành cùng ai đó.
- She decided to toss in her lot with the new startup. (Cô ấy quyết định đồng hành cùng công ty khởi nghiệp mới.)
Biến thể và từ gần giống
Toss (động từ): ném, quăng.
- He tossed the ball to his friend. (Anh ấy ném quả bóng cho bạn mình.)
Toss-up (danh từ): tình huống khó đoán, đồng xu may rủi.
- The election is a toss-up between the two candidates. (Cuộc bầu cử là một tình huống khó đoán giữa hai ứng cử viên.)
Từ đồng nghĩa
- Add casually: thêm một cách tình cờ.
Throw in: thêm vào (thường dùng trong ngữ cảnh thương lượng hoặc nói chuyện).
- The store threw in a free gift with purchase. (Cửa hàng thêm một món quà miễn phí khi mua hàng.)
Insert: chèn vào (trong cuộc trò chuyện).
- She inserted a witty remark. (Cô ấy chèn một nhận xét hóm hỉnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Toss around: thảo luận hoặc xem xét một cách không chính thức.
- They tossed around ideas for the project. (Họ thảo luận các ý tưởng cho dự án.)
Toss out: loại bỏ, vứt đi, hoặc đưa ra (một ý kiến).
- He tossed out the old newspapers. (Anh ấy vứt những tờ báo cũ đi.)
- She tossed out a suggestion during the meeting. (Cô ấy đưa ra một gợi ý trong cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
Toss in the sponge: (thành ngữ) tương tự "toss in the towel", có nghĩa là bỏ cuộc.
- After failing three times, he decided to toss in the sponge. (Sau khi thất bại ba lần, anh ấy quyết định bỏ cuộc.)
Toss a coin: tung đồng xu (để quyết định).
- Let's toss a coin to decide who goes first. (Hãy tung đồng xu để quyết định ai đi trước.)